Điện trở cách điện là gì? Phương pháp đo điện trở cách điện

Tin tức
Điện trở cách điện là gì? Phương pháp đo điện trở cách điện
5 (100%) 1 vote

Nếu bạn có quan tâm đến lĩnh vực điện, thiết bị điện chắc hẳn cụm từ “ Điện trở  cách điện” chắc hẳn cụm từ này đối với bạn không còn quá xa lạ. Tuy nhiên đây là một trong những vấn đề được khá nhiều người quan tâm đồng thời  đưa ra câu hỏi về chúng. Vậy điện trở cách điện là gì? Làm sao để đo được điện trở cách điện chính xác nhất? Hãy cùng tham khảo một số thông tin về thông số này qua bài viết dưới đây.

Điện trở cách điện là gì?
Điện trở cách điện là gì?

Điện trở cách điện là gì?

Điện trở cách điện của động cơ là thông số được đo giữa vỏ động cơ và hai đầu dây ra của chúng. Thông số này càng cao đồng nghĩa với khả năng an toàn khi sử dụng động cơ, máy móc càng lớn.

Để đưa ra được độ chính xác của thông số này chúng ta cần sử dụng đồng hồ đo chuyên dụng từ vài chục đến hàng trăm nghìn M.  Công cụ này được mọi người biết đến với tên gọi Megomet với mức điện áp đầu ra thông dụng là 500V hoặc 1000V.

Ý nghĩa và các thông số đo điện trở cách điện của động cơ khi sử dụng megomet

Các thông số quan trong trong quá trình đo điện trở cách điện của động cơ

Để xác định chính xác điện trở cách điện của động cơ bạn cần xác định chính xác một số thông số sau:

  • Điện trở cách điện của dây quấn kích từ.
  • Điện trở cách điện của toàn bộ dây quấn Stato.
  • Điện trở cách điện riêng rẽ dây quấn của Stato.

Ý nghĩa của việc đo điện trở cách điện của động cơ

Thông số điện trở cách điện là một trong những thông số giúp chúng ta đưa ra những đánh giá ban đầu về tình trạng cách điện của các thiết bị điện. Ngoài ra thông số này cũng cho chúng ta thấy được sự biến đổi của dòng điện theo thời gian.

Đồng hồ đo điện trở cách điện
Dụng cụ chuyên dụng đo điện trở cách điện

Phương pháp đo điện trở cách điện của động cơ

Việc xác định điện trở cách điện của động cơ cần được tuân thủ quy trình cũng như các bước một cách hết sức cẩn thận. Hãy luôn cẩn trọng trong mỗi thao tác tiến hành cũng như nghiêm túc thực hiện công tác bảo hộ cho sự an toàn của bản thân trước khi thực hiện công việc.

Chúng ta có hai cách để đo điện trở cách điện của động cơ điện đó là đo trực tiếp hoặc đo gián tiếp. Cùng theo dõi dưới đây nhé!

Phương pháp đo điện trở cách điện của động cơ
Cách đo điện trở cách điện

Cách đo điện trở các điện gián tiếp

Như chúng ta đã biết thiết bị chuyên dụng dùng cho thao tác đo điện trở cách điện chính là Megomet. Tuy nhiên chúng ta cũng có thể sử dụng vôn kế và ampe kế để xác định dòng điện rò tại các mức điện áp tiêu chuẩn như 500V, 2500V, 5000V với công thức như sau:

Rcđ = Uđ/ Irò

Trong đó:

Rcđ: được hiểu là điện trở cách (MΩ)

: Điện áp một chiều được đặt vào cách điện (V)

Irò: Dòng điện dò đo được (A)

Phương  pháp đo điện trở cách điện trực tiếp

Với phương pháp này, bạn trực tiếp sử dụng đồng hồ Megomet để đo độ lớn giá trị của điện trở cách điện giữa vỏ máy và hai đầu dây. Chúng ta cũng áp dụng  cách này cho những nguồn điện áp trên các cực đo từ 500V đến 5000v tùy nhu cầu đo của bạn.

Một số  lưu ý khi tiến hành đo điện trở cách điện

Trong mọi thao tác liên quan đến điện, chúng ta đều cần đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu. Lưu ý đầu tiên cho bạn chính là kiểm tra xem chúng ta đã thực sự ngắt nguồn điện cung cấp cho máy hay chưa?  Thiết bị này phải được cách ly hoàn toàn với các nguồn điện áp cũng như phần vỏ máy cần được nối với đất.

Ngoài ra để giảm thiểu sai số cũng như tăng độ chính xác cho kết quả đo được hãy thực hiện vệ sinh bề mặt cách điện bên ngoài của máy móc cần được đo. Bên cạnh đó chúng ta cũng cần  kiểm tra nguồn và các đầu nối dây đo của Megomet xem chúng đã chính xác, đã đảm bảo yêu cầu kỹ thuật hay chưa?

Có thể bạn quan tâm:

Điện trở của dây dẫn là gì? Công thức tính điện trở của dây dẫn

Trên đây là một số thông tin về điện trở cách điệncách đo điện trở cách điện mà bạn quan tâm. Mong rằng bài viết trên đây có thể giúp ích cho bạn trong quá trình tìm kiếm thông tin.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *